Bản dịch của từ Be no fun trong tiếng Việt

Be no fun

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be no fun(Phrase)

bˈɛ nˈəʊ fˈʌn
ˈbi ˈnoʊ ˈfən
01

Không vui vẻ hay giải trí

Boring or not entertaining

既不精彩也不有趣

Ví dụ
02

Thiếu vui thích hoặc hứng thú

Lacking entertainment or interest

感到无趣或缺乏兴趣

Ví dụ
03

Mất sức hấp dẫn hoặc gây nhàm chán

Become boring or dull

变得无聊或乏味

Ví dụ