be on the point of
Idiom
be on the point of (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều người đang chuẩn bị tham gia các câu lạc bộ xã hội năm nay.Many people are on the point of joining social clubs this year.
Cô ấy không chuẩn bị tham dự cuộc họp cộng đồng ngày mai.She is not on the point of attending the community meeting tomorrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
sắp làm điều gì đó.
to be about to do something.
Ví dụ
Nhiều người sắp mất việc làm hiện nay.Many people are on the point of losing their jobs now.
Họ không sắp chuyển đến thành phố mới.They are not on the point of moving to a new city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ sắp bắt đầu một dự án cộng đồng mới vào tuần tới.They are on the point of starting a new community project next week.
Các tình nguyện viên không có ý định từ bỏ nỗ lực của họ.The volunteers are not on the point of giving up their efforts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be on the point of" biểu thị trạng thái gần như sắp xảy ra một hành động hoặc sự kiện nào đó. Có thể hiểu là "sắp làm gì" trong tiếng Việt. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp để nhấn mạnh sự gần gũi về thời gian của một hành động. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên ngữ điệu và nhấn mạnh có thể khác nhau trong giao tiếp nói.