Bản dịch của từ Be opposed trong tiếng Việt

Be opposed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be opposed(Phrase)

bˈɛ əpˈəʊzd
ˈbi əˈpoʊzd
01

Phản đối một điều gì đó

To oppose something

反对某事

Ví dụ
02

Có quan điểm hay lập trường trái ngược

Having a different point of view or stance

持不同观点或立场

Ví dụ
03

Phản đối điều gì hoặc ai đó

To disagree with something or someone

不同意某事或某人

Ví dụ