ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be placed under duress
Bị ép buộc hoặc đe dọa
Being forced or threatened
受到胁迫或威胁
Trong tình huống ai đó bị ép buộc phải hành xử trái ý muốn của họ.
This is a situation where someone is forced to act against their own wishes.
在某人被迫违背自己意愿采取行动的情况下。
Bị dồn vào chân tường để phải đưa ra quyết định hoặc hành động
Being forced to make a decision or take an action.
被迫在压力下做出决定或采取行动