Bản dịch của từ Be placed under duress trong tiếng Việt

Be placed under duress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be placed under duress(Phrase)

bˈɛ plˈeɪst ˈʌndɐ djˈɔːrɛs
ˈbi ˈpɫeɪst ˈəndɝ ˈdʊrəs
01

Bị ép buộc hoặc đe dọa

Being forced or threatened

受到胁迫或威胁

Ví dụ
02

Trong tình huống ai đó bị ép buộc phải hành xử trái ý muốn của họ.

This is a situation where someone is forced to act against their own wishes.

在某人被迫违背自己意愿采取行动的情况下。

Ví dụ
03

Bị dồn vào chân tường để phải đưa ra quyết định hoặc hành động

Being forced to make a decision or take an action.

被迫在压力下做出决定或采取行动

Ví dụ