ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be qualified
Đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết cho một vai trò công việc hoặc vị trí cụ thể
To meet the necessary requirements or standards for a specific job position
满足某个角色、职位或身份的必要要求或标准
Được coi là phù hợp hoặc có năng lực cho việc gì đó
Be considered suitable or capable for something
被认为适合或胜任某事
Cần có kỹ năng hoặc bằng cấp phù hợp
Having the necessary skills or certifications
拥有必要的技能或资格