Bản dịch của từ Be qualified trong tiếng Việt

Be qualified

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be qualified(Phrase)

bˈɛ kwˈɒlɪfˌaɪd
ˈbi ˈkwɑɫəˌfaɪd
01

Đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết cho một vai trò công việc hoặc vị trí cụ thể

To meet the necessary requirements or standards for a specific job position

满足某个角色、职位或身份的必要要求或标准

Ví dụ
02

Được coi là phù hợp hoặc có năng lực cho việc gì đó

Be considered suitable or capable for something

被认为适合或胜任某事

Ví dụ
03

Cần có kỹ năng hoặc bằng cấp phù hợp

Having the necessary skills or certifications

拥有必要的技能或资格

Ví dụ