Bản dịch của từ Be run out of time trong tiếng Việt

Be run out of time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be run out of time(Phrase)

bˈɛ ʐˈʌn ˈaʊt ˈɒf tˈaɪm
ˈbi ˈrən ˈaʊt ˈɑf ˈtaɪm
01

Đến thời điểm kết thúc thời gian đã định

To reach the end of the allotted time

Ví dụ
02

Không còn thời gian để làm điều gì đó

To not have any time left to do something

Ví dụ
03

Bỏ lỡ một cơ hội vì thời gian đã qua

To miss an opportunity because the time has passed

Ví dụ