Bản dịch của từ Be run out of time trong tiếng Việt
Be run out of time
Phrase

Be run out of time(Phrase)
bˈɛ ʐˈʌn ˈaʊt ˈɒf tˈaɪm
ˈbi ˈrən ˈaʊt ˈɑf ˈtaɪm
03
Bỏ lỡ một cơ hội vì thời gian đã qua
To miss an opportunity because the time has passed
Ví dụ
