Bản dịch của từ Be seen as trong tiếng Việt

Be seen as

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be seen as(Phrase)

bˈɛ sˈiːn ˈæs
ˈbi ˈsin ˈɑs
01

Được nhìn nhận hoặc xem xét theo một cách đặc biệt bởi người khác

To be seen or evaluated in a particular way by others

被以特定方式来看待或被他人所看重

Ví dụ
02

Được xem như là

Considered to be

被认为是

Ví dụ
03

Xem mình trước mặt người khác như thế nào đó

Appear before others under a certain light

在特定的光线下展现在别人面前

Ví dụ