Bản dịch của từ Be set to do trong tiếng Việt

Be set to do

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be set to do(Phrase)

bˈɛ sˈɛt tˈuː dˈuː
ˈbi ˈsɛt ˈtoʊ ˈdu
01

Có khả năng sẽ làm gì đó trong tương lai gần

There is a possibility of doing something in the near future.

很可能在不久的将来会去做某事

Ví dụ
02

Được chuẩn bị hoặc lên lịch để làm gì đó

Prepared or scheduled to do something.

已经准备好或安排时间去做某件事了。

Ví dụ
03

Được sắp xếp hoặc lên kế hoạch để thực hiện một hành động nào đó

Being arranged or scheduled to perform a specific action

被安排或计划去执行某个特定的行动

Ví dụ