ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be set to do
Có khả năng sẽ làm gì đó trong tương lai gần
There is a possibility of doing something in the near future.
很可能在不久的将来会去做某事
Được chuẩn bị hoặc lên lịch để làm gì đó
Prepared or scheduled to do something.
已经准备好或安排时间去做某件事了。
Được sắp xếp hoặc lên kế hoạch để thực hiện một hành động nào đó
Being arranged or scheduled to perform a specific action
被安排或计划去执行某个特定的行动