Bản dịch của từ Be sporadically applied trong tiếng Việt

Be sporadically applied

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be sporadically applied(Phrase)

bˈɛ spɔːrˈædɪkli ɐplˈaɪd
ˈbi spɝˈædɪkɫi ˈæˌpɫaɪd
01

Được thực hiện không theo khoảng thời gian đều đặn

To be implemented at irregular intervals

Ví dụ
02

Được áp dụng hoặc sử dụng thỉnh thoảng

To be occasionally applied or used

Ví dụ
03

Diễn ra một cách rải rác hoặc ngẫu nhiên

To occur in a scattered or random manner

Ví dụ