ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be there for you
Cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc thực tế
To offer emotional or practical support
提供情感支持或实际上的帮助
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sẵn sàng giúp đỡ ai khi họ gặp khó khăn
Ready to lend a hand to someone in need
随时准备在别人遇到困难时伸出援手
Hỗ trợ ai đó trong lúc họ cần giúp đỡ
Help someone out during tough times
在别人需要帮助的时候给予支持