Bản dịch của từ Be there for you trong tiếng Việt

Be there for you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be there for you(Phrase)

bˈɛ tˈiə fˈɔː jˈuː
ˈbi ˈθɪr ˈfɔr ˈju
01

Cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc thực tế

To offer emotional or practical support

提供情感支持或实际上的帮助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sẵn sàng giúp đỡ ai khi họ gặp khó khăn

Ready to lend a hand to someone in need

随时准备在别人遇到困难时伸出援手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hỗ trợ ai đó trong lúc họ cần giúp đỡ

Help someone out during tough times

在别人需要帮助的时候给予支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa