Bản dịch của từ Be unchanged trong tiếng Việt

Be unchanged

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be unchanged(Verb)

bˈɛ ˈʌntʃeɪndʒd
ˈbi ˈəntʃeɪndʒd
01

Tiếp tục trong điều kiện đã chỉ định

Continue under certain conditions

在一定条件下继续进行

Ví dụ
02

giữ nguyên trạng thái hoặc điều kiện

Maintain the same state or condition

保持在同一状态或条件中

Ví dụ
03

Tồn tại hay sống

Exist or live

存在或生活

Ví dụ