Bản dịch của từ Be undisputed trong tiếng Việt

Be undisputed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be undisputed(Phrase)

bˈɛ ˌʌndɪspjˈuːtɪd
ˈbi ˈəndɪˌspjutɪd
01

Được coi là một sự thật không thể tranh cãi

To be regarded as a fact that is beyond dispute

Ví dụ
02

Được chấp nhận mà không có sự phản đối hay tranh cãi

To be accepted without objection or dispute

Ví dụ
03

Được công nhận là đúng và không bị nghi ngờ

To be recognized as true and not questioned

Ví dụ