Bản dịch của từ Beachy trong tiếng Việt

Beachy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beachy(Adjective)

bˈitʃi
bˈitʃi
01

Mô tả điều gì đó liên quan đến bãi biển hoặc gợi cảm giác, phong cách phù hợp để đi biển hoặc một kỳ nghỉ ở biển — ví dụ: có không khí, phong cách, màu sắc, trang phục hoặc trang trí như ở bãi biển.

Relating to, suggestive of, or appropriate for a beach or a holiday spent at the beach.

与海滩相关的,适合海滩或海滩度假的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh