beamy
Adjective
beamy (Adjective)
/bˈimi/
/bˈimi/
AI
Nghĩa 01
(dùng cho tàu/thuyền) có mớn nước ngang rộng, thân tàu rộng; nói về tàu có càng (beam) to, bề ngang lớn, giúp tàu ổn định hơn.
(of a ship) broad-beamed.
Ví dụ
Chiếc du thuyền rộng rãi đã chứa đủ tất cả khách mời.The beamy yacht comfortably accommodated all the guests.
Phà rộng chở nhiều hành khách qua sông.The beamy ferry transported many passengers across the river.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beamy" được sử dụng để mô tả một cái gì đó rộng rãi hoặc có hình dáng xòe ra, thường liên quan đến hình dạng của một chiếc thuyền hoặc đường nét của một khuôn mặt tươi cười, thể hiện niềm vui hay sự hạnh phúc. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái tinh thần tích cực, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ đặc tính vật lý. Phát âm của "beamy" không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.