beams
Noun
beams (Noun)
/bˈimz/
/bˈimz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của chùm tia.
plural of beam.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có ba thanh đỡ cho hội trường lớn.The community center has three beams supporting its large social hall.
Tòa nhà xã hội mới không có thanh đỡ nào nhìn thấy được.The new social building does not have any visible beams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của beams (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
beam | beams |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Beams" là danh từ số nhiều của "beam", chỉ những thanh hoặc thanh chỉnh có hình dạng dài, thường được sử dụng trong xây dựng và kiến trúc để nâng đỡ, hoặc trong công nghiệp và vật lý để chỉ các chùm ánh sáng. Trong tiếng Anh Mỹ, "beams" thường được sử dụng để chỉ các thanh gỗ hoặc kim loại trong công trình, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ đến các chùm ánh sáng, giữ nguyên nghĩa trong cả hai dạng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, không có sự phân biệt mạnh mẽ trong cách phát âm hay hình thức viết.