Anh - Việt

Bản dịch của từ Beams trong tiếng Việt

beams

Noun

beams (Noun)

/bˈimz/
/bˈimz/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của chùm tia.

plural of beam.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có ba thanh đỡ cho hội trường lớn.The community center has three beams supporting its large social hall.
Tòa nhà xã hội mới không có thanh đỡ nào nhìn thấy được.The new social building does not have any visible beams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của beams (Noun)

SingularPlural

beam

beams

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh