Bản dịch của từ Beaming trong tiếng Việt
Beaming

Beaming(Verb)
Dạng động từ của Beaming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Beam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Beamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Beamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Beams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Beaming |
Beaming(Adjective)
Beaming(Adverb)
Một cách tươi cười rạng rỡ, với nét mặt sáng và vui vẻ
With a radiant or bright expression.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beaming" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là tỏa sáng, phát ra ánh sáng hoặc thể hiện niềm vui, hạnh phúc rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng chủ yếu để miêu tả trạng thái của khuôn mặt hoặc biểu cảm, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể ám chỉ ánh sáng vật lý cũng như trạng thái cảm xúc. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng, nhưng về cơ bản, ý nghĩa của từ không thay đổi.
Từ "beaming" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "beam", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "bima", có nghĩa là "cái chùy" hoặc "cái đòn". Từ này liên quan đến hình dạng của ánh sáng tỏa ra giống như những chùy phát ra từ một nguồn ánh sáng. Qua thời gian, nghĩa của "beaming" đã mở rộng để chỉ sự phát sáng rạng rỡ, thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng. Sự biến đổi này phản ánh mối liên hệ giữa ánh sáng và cảm xúc tích cực trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ “beaming” xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi mô tả cảm xúc hoặc tình huống tích cực. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về cảm xúc và trạng thái hạnh phúc của con người. Ngoài ra, "beaming" thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả ánh sáng rực rỡ hoặc niềm vui, như trong sự kiện, lễ hội hoặc khi mô tả nụ cười tươi sáng.
Họ từ
Từ "beaming" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là tỏa sáng, phát ra ánh sáng hoặc thể hiện niềm vui, hạnh phúc rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng chủ yếu để miêu tả trạng thái của khuôn mặt hoặc biểu cảm, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể ám chỉ ánh sáng vật lý cũng như trạng thái cảm xúc. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng, nhưng về cơ bản, ý nghĩa của từ không thay đổi.
Từ "beaming" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "beam", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "bima", có nghĩa là "cái chùy" hoặc "cái đòn". Từ này liên quan đến hình dạng của ánh sáng tỏa ra giống như những chùy phát ra từ một nguồn ánh sáng. Qua thời gian, nghĩa của "beaming" đã mở rộng để chỉ sự phát sáng rạng rỡ, thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng. Sự biến đổi này phản ánh mối liên hệ giữa ánh sáng và cảm xúc tích cực trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ “beaming” xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi mô tả cảm xúc hoặc tình huống tích cực. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về cảm xúc và trạng thái hạnh phúc của con người. Ngoài ra, "beaming" thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả ánh sáng rực rỡ hoặc niềm vui, như trong sự kiện, lễ hội hoặc khi mô tả nụ cười tươi sáng.
