beaming
beaming (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beaming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của beaming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | beam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | beamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | beamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | beams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | beaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beaming" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là tỏa sáng, phát ra ánh sáng hoặc thể hiện niềm vui, hạnh phúc rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng chủ yếu để miêu tả trạng thái của khuôn mặt hoặc biểu cảm, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể ám chỉ ánh sáng vật lý cũng như trạng thái cảm xúc. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng, nhưng về cơ bản, ý nghĩa của từ không thay đổi.