Bản dịch của từ Bear lover trong tiếng Việt

Bear lover

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bear lover(Phrase)

bˈiə lˈʌvɐ
ˈbɪr ˈɫəvɝ
01

Người yêu thích các hoạt động liên quan đến gấu như chụp ảnh hoang dã hoặc quan sát gấu.

People who enjoy participating in activities involving bears, like wildlife photography or bear watching.

喜欢与熊相关活动,比如野生动物摄影或者观熊的人

Ví dụ
02

Một người đặc biệt quan tâm đến việc bảo tồn và nghiên cứu gấu

A particular individual is deeply interested in bear conservation and research.

有一个人非常关注熊的保护和研究工作。

Ví dụ
03

Người có đam mê hoặc yêu thích mãnh liệt về gấu

Someone has a big love or passion for bears.

对熊有深厚喜爱之情的人

Ví dụ