Bản dịch của từ Beastliness trong tiếng Việt

Beastliness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beastliness(Noun)

bˈistlˌaɪnz
bˈistlˌaɪnz
01

Tính chất hoặc hành vi tàn bạo, hung bạo, dã man giống như thú vật; thiếu văn minh, thô bạo.

The quality of being beastly.

野兽般的特质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beastliness(Adjective)

bˈistlˌaɪnz
bˈistlˌaɪnz
01

Có đặc điểm giống như thú dữ, man rợ, hung bạo; hành động hoặc thái độ tàn nhẫn, mất tính người.

Characteristic of or resembling a beast bestial.

野兽般的;残忍的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ