Anh - Việt

Bản dịch của từ Beastliness trong tiếng Việt

beastliness

AdjectiveNoun

beastliness (Adjective)

/bˈistlˌaɪnz/
/bˈistlˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01 · Có đặc điểm giống như thú dữ, man rợ, hung bạo; hành động hoặc thái độ tàn nhẫn, mất tính người.

Có đặc điểm giống như thú dữ, man rợ, hung bạo; hành động hoặc thái độ tàn nhẫn, mất tính người.

characteristic of or resembling a beast bestial.

Ví dụ
Tính chất thú tính của bắt nạt ảnh hưởng đến nhiều học sinh trung học.The beastliness of bullying affects many students in high schools.
Tính chất thú tính của cô ấy đối với người khác là không thể chấp nhận trong cộng đồng của chúng tôi.Her beastliness towards others is unacceptable in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

beastliness (Noun)

/bˈistlˌaɪnz/
/bˈistlˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất hoặc hành vi tàn bạo, hung bạo, dã man giống như thú vật; thiếu văn minh, thô bạo.

Tính chất hoặc hành vi tàn bạo, hung bạo, dã man giống như thú vật; thiếu văn minh, thô bạo.

the quality of being beastly.

Ví dụ
Sự tàn bạo của một số bình luận đã khiến khán giả sốc tại cuộc tranh luận.The beastliness of some comments shocked the audience at the debate.
Nhiều người không chấp nhận sự tàn bạo trong các tương tác xã hội nữa.Many people do not accept beastliness in social interactions anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh