Bản dịch của từ Beatific trong tiếng Việt
Beatific

Beatific(Adjective)
Cảm nhận hoặc thể hiện niềm hạnh phúc sung sướng.
Feeling or expressing blissful happiness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "beatific" bắt nguồn từ tiếng Latin "beatificus", có nghĩa là "ban phước" hoặc "hạnh phúc". Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái an lạc, thanh tịnh, hoặc vẻ đẹp thần thánh liên quan đến sự sáng tạo và trải nghiệm tâm linh. "Beatific" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay cách dùng. Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường liên quan đến những người đạt được trạng thái phụng sự và hòa bình nội tâm.
Từ "beatific" có nguồn gốc từ tiếng Latin "beatificus", có nghĩa là "ban phước" hoặc "hạnh phúc". Thuật ngữ này xuất phát từ "beatus", có nghĩa là "hạnh phúc" hay "may mắn". Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ trạng thái hạnh phúc siêu nhiên hoặc sự rạng rỡ của những người được ban phước. Ngày nay, "beatific" được sử dụng để mô tả sự khôn ngoan hoặc bình an đan xen với niềm vui, thường trong trạng thái thoát tục hoặc thiền định.
Từ "beatific" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nội dung chủ yếu hướng tới các chủ đề thông dụng hơn. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn học, triết học và tôn giáo để mô tả trạng thái vui vẻ hay hạnh phúc viên mãn, thường liên quan đến ý niệm về thiên đàng hoặc sự giải thoát tâm linh. Chính vì vậy, "beatific" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tính chất hay cảm xúc.
Từ "beatific" bắt nguồn từ tiếng Latin "beatificus", có nghĩa là "ban phước" hoặc "hạnh phúc". Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái an lạc, thanh tịnh, hoặc vẻ đẹp thần thánh liên quan đến sự sáng tạo và trải nghiệm tâm linh. "Beatific" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay cách dùng. Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường liên quan đến những người đạt được trạng thái phụng sự và hòa bình nội tâm.
Từ "beatific" có nguồn gốc từ tiếng Latin "beatificus", có nghĩa là "ban phước" hoặc "hạnh phúc". Thuật ngữ này xuất phát từ "beatus", có nghĩa là "hạnh phúc" hay "may mắn". Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ trạng thái hạnh phúc siêu nhiên hoặc sự rạng rỡ của những người được ban phước. Ngày nay, "beatific" được sử dụng để mô tả sự khôn ngoan hoặc bình an đan xen với niềm vui, thường trong trạng thái thoát tục hoặc thiền định.
Từ "beatific" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nội dung chủ yếu hướng tới các chủ đề thông dụng hơn. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn học, triết học và tôn giáo để mô tả trạng thái vui vẻ hay hạnh phúc viên mãn, thường liên quan đến ý niệm về thiên đàng hoặc sự giải thoát tâm linh. Chính vì vậy, "beatific" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tính chất hay cảm xúc.
