Anh - Việt

Bản dịch của từ Beatific trong tiếng Việt

beatific

Adjective

beatific (Adjective)

/bˌiətˈɪfɪk/
/bˌiətˈɪfɪk/
AI

Nghĩa 01

Mang lại cảm giác hạnh phúc thanh thản, như được ban phước hoặc joyful một cách thiêng liêng; khiến người ta cảm thấy an lạc, ngây ngất như trong trạng thái thần thánh.

Imparting holy bliss.

Ví dụ
Nụ cười hoàn hảo trên khuôn mặt cô ấy làm sáng lên phòng.The beatific smile on her face brightened the room.
Ánh sáng hoàn hảo bao quanh các tu sĩ tạo nguồn cảm hứng cho sự hòa bình trong mọi người.The beatific aura surrounding the monk inspired peace in everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả trạng thái hoặc biểu cảm hạnh phúc tột cùng, an lạc, như chìm trong niềm vui và thanh thản; nét mặt/ thái độ toát lên vẻ sung sướng yên bình.

Feeling or expressing blissful happiness.

Ví dụ
Nụ cười beatific trên khuôn mặt cô ấy làm sáng phòng.The beatific smile on her face brightened the room.
Bộ mặt beatific mà anh ấy đang mặc truyền đạt niềm vui tinh khiết.The beatific expression he wore conveyed pure joy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh