Bản dịch của từ Beck trong tiếng Việt

Beck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beck(Noun)

bˈɛk
bˈɛk
01

“Beck” trong nghĩa này là một con suối nhỏ, dòng nước chảy tự nhiên, thường found ở vùng nông thôn hoặc núi rừng.

A stream.

Ví dụ
02

Một cử chỉ để gọi sự chú ý, chẳng hạn cái gật đầu, vẫy tay hoặc ra hiệu bằng tay/head để người khác tới hoặc nhìn vào mình.

A gesture requesting attention such as a nod or wave.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ