Bản dịch của từ Become determined trong tiếng Việt

Become determined

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become determined(Verb)

bˈɛkʌm dɪtˈɜːmɪnd
ˈbɛkəm dɪˈtɝmənd
01

Để đạt được một kết quả hoặc điều kiện nhất định thông qua một quá trình

Achieving a specific result or condition through a process

通过某个过程达到特定的结果或状态

Ví dụ
02

Trở thành hoặc phát triển thành một trạng thái nhất định

Undergo a change or develop into a specific state.

经历变化或发展成为特定状态

Ví dụ
03

Bắt đầu để trưởng thành, để trở thành

Start to become, develop, and become more.

开始、成为、发展、再成为

Ví dụ