ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Become determined
Để đạt được một kết quả hoặc điều kiện nhất định thông qua một quá trình
Achieving a specific result or condition through a process
通过某个过程达到特定的结果或状态
Trở thành hoặc phát triển thành một trạng thái nhất định
Undergo a change or develop into a specific state.
经历变化或发展成为特定状态
Bắt đầu để trưởng thành, để trở thành
Start to become, develop, and become more.
开始、成为、发展、再成为