Bản dịch của từ Become greater trong tiếng Việt

Become greater

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become greater(Phrase)

bˈɛkʌm ɡrˈiːtɐ
ˈbɛkəm ˈɡritɝ
01

Phát triển hoặc mở rộng một khía cạnh cụ thể nào đó

To develop or expand in a particular aspect

在某个方面发展或扩大

Ví dụ
02

Trở nên quan trọng hoặc có ảnh hưởng hơn

To become more important or influential

变得更加重要或具有更大的影响力

Ví dụ
03

Lớn lên về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng

An increase in size, quantity, or significance

逐渐增长规模、数量或重要性

Ví dụ