Anh - Việt

Bản dịch của từ Become independent trong tiếng Việt

become independent

Verb

become independent (Verb)

/bɨkˈʌm ˌɪndɨpˈɛndənt/
/bɨkˈʌm ˌɪndɨpˈɛndənt/
AI

Nghĩa 01

Trở thành; được làm hoặc biến thành.

To come to be; to be made or to turn into.

Ví dụ
Nhiều người trưởng thành trở nên độc lập sau khi tốt nghiệp đại học vào năm 2023.Many young adults become independent after finishing college in 2023.
Thanh thiếu niên không dễ dàng trở nên độc lập mà không có sự hỗ trợ của cha mẹ.Teenagers do not easily become independent without parental support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trải qua một quá trình thay đổi hoặc phát triển để đạt được độc lập.

To undergo a change or growth process to achieve independence.

Ví dụ
Nhiều người lớn tuổi trở nên độc lập sau khi tốt nghiệp đại học vào năm 2022.Many young adults become independent after finishing college in 2022.
Thanh thiếu niên không dễ dàng trở nên độc lập mà không có sự hướng dẫn đúng đắn từ cha mẹ.Teenagers do not easily become independent without proper guidance from parents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh