ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bed linens
Vỏ gối, vỏ trải giường và các loại khăn trải giường khác
Changing the bedsheets, pillowcases, and other bedding accessories.
床单、枕套以及其他用来盖床的用品
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ toàn bộ các món đồ dùng trong bộ chăn ga gối đệm.
A term commonly refers to a complete set of bedding.
这个术语通常指的是一整套床上用品。
Vật liệu dùng để làm drap trải giường
Fabric used for making bed linens
用来做被罩和床单的布料