Bản dịch của từ Bed linens trong tiếng Việt
Bed linens
Noun [U/C]

Bed linens(Noun)
bˈɛd lˈaɪnənz
ˈbɛd ˈɫaɪnənz
01
Ga trải giường, vỏ gối và các vật dụng khác dùng để phủ lên giường.
Sheets pillowcases and other items used to cover a bed
Ví dụ
Ví dụ
