bedside
bedside (Noun)
Nghĩa 01
Không gian hoặc khu vực bên cạnh giường, thường dùng để chỉ chỗ ngay cạnh giường của người bệnh hoặc người nằm nghỉ.
The space beside a bed (used especially with reference to an invalid's bed)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bedside (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bedside | bedsides |
Kết hợp từ của bedside (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bên giường của ai by somebody's/the bedside | Cô ngồi bên giường mẹ cô suốt cả đêm. She sat by her mother's bedside during the entire night. |
Ở bên giường bệnh của ai đó at somebody's/the bedside | Cô ấy ở bên giường mẹ cả đêm. She stayed at her mother's bedside all night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bedside" chỉ vị trí hoặc khu vực bên cạnh giường ngủ. Nó thường được sử dụng để mô tả không gian nơi chứa đồ vật cần thiết cho giấc ngủ, như đèn, sách hoặc đồng hồ báo thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bedside" không có sự khác biệt trong viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh hơn vào các món đồ trang trí. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế, chỉ khu vực gần bệnh nhân trong bệnh viện.