Bản dịch của từ Before accident trong tiếng Việt

Before accident

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Before accident(Noun)

bɪfˈɔː ˈæksɪdənt
bɪˈfɔr ˈæksədənt
01

Một vụ việc không may

An unfortunate incident

一次不幸的意外

Ví dụ
02

Một tai nạn hoặc một sự việc tình cờ

An unexpected incident or event

一次意外或偶然的事件

Ví dụ
03

Một sự kiện bất ngờ gây thiệt hại hoặc chấn thương

An unexpected event leading to damage or injury.

一次意外事件,导致损失或伤害

Ví dụ

Before accident(Adjective)

bɪfˈɔː ˈæksɪdənt
bɪˈfɔr ˈæksədənt
01

Xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc thời điểm được đề cập

An unexpected event that causes damage or injury.

突发事故造成的损失或伤害

Ví dụ
02

Tồn tại trong khoảng thời gian trước một sự kiện nhất định

An unfortunate incident

发生在某个事件之前的时期

Ví dụ
03

Xảy ra sớm hơn thời điểm hoặc sự kiện đã định

An unexpected incident or event

发生得比预定时间或事件还要早

Ví dụ