Bản dịch của từ Before noon trong tiếng Việt
Before noon

Before noon (Adverb)
Trước buổi trưa; vào buổi sáng.
Before noon in the morning.
The meeting is scheduled before noon.
Cuộc họp được lên lịch trước trưa.
Please submit your report before noon.
Vui lòng nộp báo cáo trước trưa.
The event starts before noon, so be punctual.
Sự kiện bắt đầu trước trưa, vì vậy hãy đúng giờ.
Before noon (Phrase)
The meeting is scheduled before noon for better attendance.
Cuộc họp được lên lịch trước buổi trưa để có sự tham dự tốt hơn.
The social gathering will start before noon at the park.
Buổi tụ tập xã hội sẽ bắt đầu trước buổi trưa tại công viên.
The charity event is happening before noon to avoid the heat.
Sự kiện từ thiện đang diễn ra trước buổi trưa để tránh nắng nóng.
"Before noon" là một cụm từ chỉ thời gian, dùng để mô tả khoảng thời gian từ lúc bắt đầu một ngày cho đến 12 giờ trưa. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh người nói có thể gặp một số biến thể như "a.m". hoặc "morning" để chỉ thời gian tương tự. Cụm từ này thường được sử dụng trong các chỉ dẫn thời gian, lịch trình và hoạt động hàng ngày.
Từ "before noon" có nguồn gốc từ tiếng Anh với phần "before" bắt nguồn từ từ tiếng Anglo-Saxon "beforan", có nghĩa là "trước", và "noon" có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "nona", chỉ giờ thứ chín trong hệ thống thời gian của người La Mã, thường ngụ ý thời điểm giữa buổi sáng và buổi chiều. Sự kết hợp này phản ánh khái niệm thời gian trước khi đạt đến buổi trưa, gắn liền với thói quen sinh hoạt hàng ngày và phân chia thời gian trong văn hóa phương Tây.
Cụm từ "before noon" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian, đặc biệt là trong các bài thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, cụm từ này có thể được sử dụng để chỉ thời điểm trong ngày, đồng thời trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến các hoạt động có lịch trình, như cuộc hẹn hoặc deadline. Ngoài ra, cụm từ cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để sắp xếp công việc hoặc cuộc họp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp