Bản dịch của từ Before noon trong tiếng Việt

Before noon

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Before noon (Adverb)

bɪfˈoʊɹ nun
bɪfˈoʊɹ nun
01

Trước buổi trưa; vào buổi sáng.

Before noon in the morning.

Ví dụ

The meeting is scheduled before noon.

Cuộc họp được lên lịch trước trưa.

Please submit your report before noon.

Vui lòng nộp báo cáo trước trưa.

The event starts before noon, so be punctual.

Sự kiện bắt đầu trước trưa, vì vậy hãy đúng giờ.

Before noon (Phrase)

bɪfˈoʊɹ nun
bɪfˈoʊɹ nun
01

Trước thời điểm trong ngày khi mặt trời ở trên bầu trời.

Before the time during the day when the sun is in the sky.

Ví dụ

The meeting is scheduled before noon for better attendance.

Cuộc họp được lên lịch trước buổi trưa để có sự tham dự tốt hơn.

The social gathering will start before noon at the park.

Buổi tụ tập xã hội sẽ bắt đầu trước buổi trưa tại công viên.

The charity event is happening before noon to avoid the heat.

Sự kiện từ thiện đang diễn ra trước buổi trưa để tránh nắng nóng.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/before noon/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Before noon

Không có idiom phù hợp