befuddled
befuddled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bối rối, lúng túng; không biết làm sao vì cảm thấy rối trí hoặc khó hiểu tình huống.
bewildered or perplexed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
befuddled (Verb)
Nghĩa 01
bối rối, lúng túng hoặc hoang mang tới mức không rõ phải làm gì hoặc nghĩ gì
to be confused or perplexed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của befuddled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | befuddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | befuddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | befuddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | befuddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | befuddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Befuddled" là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái bối rối, nhầm lẫn hoặc không thể hiểu được. Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác khi một người không thể đưa ra quyết định rõ ràng hoặc bị áp lực từ nhiều thông tin khác nhau. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "befuddled" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, nó có thể mang sắc thái hài hước ở một số ngữ cảnh, thể hiện sự nhẹ nhàng trong tình huống bối rối.