befuddling
befuddling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của befuddling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | befuddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | befuddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | befuddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | befuddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | befuddling |
befuddling (Adjective)
Nghĩa 01 · Gây bối rối, làm cho không hiểu hoặc lúng túng; khiến ai đó cảm thấy rối trí và khó nắm bắt.
Gây bối rối, làm cho không hiểu hoặc lúng túng; khiến ai đó cảm thấy rối trí và khó nắm bắt.
bewildering or confusing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Befuddling" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây bối rối hoặc làm cho người khác không thể hiểu rõ. Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc vấn đề phức tạp khiến cho việc giải thích hoặc quyết định trở nên khó khăn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "befuddling" không có sự khác biệt về cách phát âm hay nghĩa, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, thường là trên phương diện ngôn ngữ trang trọng hoặc hài hước.