Anh - Việt

Bản dịch của từ Begetter trong tiếng Việt

begetter

Noun

begetter (Noun)

/bɨɡˈɛtɚ/
/bɨɡˈɛtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật tạo ra, gây ra hoặc sinh ra một thứ gì đó (người hoặc vật khởi nguồn cho cái gì đó).

a person or thing that creates something.

Ví dụ
Người tạo ra sự kiện từ thiện là bà Johnson.The begetter of the charity event was Mrs. Johnson.
Người tạo ra dự án cộng đồng là hội đồng địa phương.The begetter of the community project was the local council.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh