begetter
Noun
begetter (Noun)
/bɨɡˈɛtɚ/
/bɨɡˈɛtɚ/
AI
Ví dụ
Người tạo ra sự kiện từ thiện là bà Johnson.The begetter of the charity event was Mrs. Johnson.
Người tạo ra dự án cộng đồng là hội đồng địa phương.The begetter of the community project was the local council.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "begetter" có nguồn gốc từ động từ "beget", có nghĩa là "đẻ ra" hoặc "sinh ra". Trong ngữ cảnh văn học và triết học, "begetter" thường ám chỉ người sáng tạo hoặc người khởi nguồn cho một những ý tưởng, tác phẩm hoặc phong trào văn hóa. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết cổ điển hoặc triết lý, và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan đến từ này, nhưng "begetter" có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
