Bản dịch của từ Begin disagreement trong tiếng Việt
Begin disagreement
Verb Noun [U/C] Noun [C]

Begin disagreement(Verb)
bˈɛɡɪn dˌɪsɐɡrˈiːmənt
ˈbɛɡɪn ˈdɪsəˌɡrimənt
Begin disagreement(Noun)
bˈɛɡɪn dˌɪsɐɡrˈiːmənt
ˈbɛɡɪn ˈdɪsəˌɡrimənt
01
Giai đoạn bắt đầu hoặc khởi xướng điều gì đó
To form or to start happening
这是一个事物开始启动的阶段
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Giai đoạn hoặc điểm khởi đầu trong một quá trình
To cause or trigger an event to start moving
一个过程的起始阶段或起点
Ví dụ
Begin disagreement(Noun Countable)
bˈɛɡɪn dˌɪsɐɡrˈiːmənt
ˈbɛɡɪn ˈdɪsəˌɡrimənt
01
Một cuộc tranh cãi hoặc cãi vã về những ý kiến khác nhau
Start or initiate something.
主动发起某件事
Ví dụ
02
Việc biểu hiện các ý kiến trái chiều hoặc mâu thuẫn
To come into existence or to begin to happen.
不同或相互抵触的观点表达
Ví dụ
03
Một cuộc bất đồng thường đi kèm với thái độ thù địch
To cause, to trigger
引起,激活
Ví dụ
