ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Begrudgingly
Với quanh quẩn trong lòng là cảm giác ghen tị hoặc uất ức.
With resentment or envy.
带着愤怒或嫉妒的情绪
Trong một cách miễn cưỡng hoặc không sẵn lòng
Reluctantly or unwillingly
勉强或者不情愿地