Bản dịch của từ Begrudgingly trong tiếng Việt

Begrudgingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begrudgingly(Adverb)

bɪɡrˈʌdʒɪŋli
bɪˈɡrədʒɪŋɫi
01

Với quanh quẩn trong lòng là cảm giác ghen tị hoặc uất ức.

With resentment or envy.

带着愤怒或嫉妒的情绪

Ví dụ
02

Trong một cách miễn cưỡng hoặc không sẵn lòng

Reluctantly or unwillingly

勉强或者不情愿地

Ví dụ