Bản dịch của từ Behave yourself trong tiếng Việt

Behave yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behave yourself(Phrase)

bɪhˈeɪv jˈɔːsɛlf
ˈbɛhəv ˈjʊrˌsɛɫf
01

Hành xử đúng mực hoặc đầy lịch sự

To behave properly or show respect.

为了表现得得体或表示尊重。

Ví dụ
02

Tuân thủ các quy tắc hoặc hướng dẫn

Follow the rules or guidelines

遵守规则或指导原则

Ví dụ
03

Hành xử theo cách phù hợp với quy chuẩn xã hội hoặc có kỷ luật phù hợp.

Behave in a socially acceptable manner or show reasonable discipline.

以社会接受的方式或合理的纪律行事。

Ví dụ