behead
behead (Verb)
Nghĩa 01 · Chặt đầu; cắt bỏ đầu của một người (thường là như một hình phạt tử hình).
Chặt đầu; cắt bỏ đầu của một người (thường là như một hình phạt tử hình).
Cut off the head of someone especially as a form of execution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của behead (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | behead |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | beheaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | beheaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | beheads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | beheading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "behead" có nghĩa là hành động cắt đầu một người, thường liên quan đến hình phạt tử hình. Trong tiếng Anh, "behead" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với ý nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay hình thức viết. Từ này mang tính chất mạnh mẽ và nghiêm trọng, thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, văn học hoặc tôn giáo liên quan đến sự trừng phạt nặng nề.