Bản dịch của từ Behead trong tiếng Việt

Behead

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behead (Verb)

bihˈɛd
bɪhˈɛd
01

Chặt đầu; cắt bỏ đầu của một người (thường là như một hình phạt tử hình).

Cut off the head of someone especially as a form of execution.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ