Bản dịch của từ Being easy-going trong tiếng Việt

Being easy-going

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being easy-going(Noun)

bˈeɪŋ ˈiːzɪɡˌəʊɪŋ
ˈbiɪŋ ˈiziˌɡoʊɪŋ
01

Chất lượng của việc không quá nghiêm khắc hoặc chính thức

It has a relatively relaxed or informal character.

这个性质既不太严厉,也不拘泥于形式。

Ví dụ
02

Thái độ hoặc tác phong thoải mái, không chính thức

A relaxed and informal attitude or manner.

一种随意且非正式的态度或行为方式

Ví dụ
03

Một người có tính cách thoải mái, dễ gần

Someone with a relaxed and easygoing personality.

性格随和的人

Ví dụ