Bản dịch của từ Being sensitive trong tiếng Việt

Being sensitive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being sensitive(Noun)

bˈeɪŋ sˈɛnsɪtˌɪv
ˈbiɪŋ ˈsɛnsətɪv
01

Khả năng nhạy cảm là khả năng cảm nhận hoặc cảm xúc mạnh mẽ về mọi thứ.

The quality of sensitivity is the ability to perceive or feel everything intensely.

敏感的品质是指感知或强烈感受事物的能力。

Ví dụ
02

Tính nhạy cảm với kích thích hoặc cảm xúc

Sensitive to stimuli or emotions

对刺激或情感的敏感状态

Ví dụ
03

Sự nhận thức và phản ứng phù hợp với cảm xúc của người khác

Sensitivity and responsiveness to others' emotions

对他人感受的认识和敏感反应

Ví dụ