Bản dịch của từ Beingness trong tiếng Việt

Beingness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beingness(Noun)

bˈeɪŋnəs
ˈbaɪŋnəs
01

Bản chất hoặc bản thể của một sinh linh

The essence or the core of a living being.

一个生命体的本质或精华

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc phẩm chất của sự tồn tại

The state or quality of being

存在的状态或性质

Ví dụ
03

Sự tồn tại hoặc thực tại

Existence or reality

存在或现实

Ví dụ