Bản dịch của từ Beisa trong tiếng Việt

Beisa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beisa(Noun)

ˈbeɪzə
ˈbeɪzə
01

Một loài linh dương bản địa ở vùng Sừng châu Phi.

A gemsbok of a race that is native to the Horn of Africa.

Ví dụ