Bản dịch của từ Bel trong tiếng Việt

Bel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bel(Noun)

beil
bˈɛl
01

Đơn vị đo tỉ lệ công suất theo thang logarit (cơ sở 10). Bel được định nghĩa là log₁₀(P₁/P₂), trong đó P₁ là công suất đo được và P₂ là công suất tham chiếu. Thường dùng để biểu diễn sự khác biệt mạnh/nhỏ của công suất hoặc cường độ âm thanh; do bel khá lớn nên trong thực tế người ta thường dùng decibel (dB) — bằng 1/10 bel.

A measure of relative power, defined as log₁₀(P ₁/P ₂), where P₁ and P₂ are the measured and reference power respectively.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh