Bản dịch của từ Benediction trong tiếng Việt

Benediction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benediction(Noun)

bˌɛnədˈɪkʃn̩
bˌɛnɪdˈɪkʃn̩
01

Lời chúc phúc, lời cầu nguyện ban phước lành (thường được nói vào cuối buổi lễ tôn giáo).

The utterance of a blessing, especially at the end of a religious service.

祝福的言辞,尤其是在宗教仪式结束时。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ