Bản dịch của từ Beneficial effect trong tiếng Việt
Beneficial effect

Beneficial effect(Noun)
Một kết quả mang tính tích cực hoặc có tính xây dựng.
A positive or constructive outcome.
这是一种有利或具有建设性的结果。
Một tác động thúc đẩy sức khỏe hoặc trạng thái tinh thần tốt hơn.
An impact that promotes health or satisfaction.
一种促进身心健康的效果
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có lợi" là cụm từ mô tả tác động tích cực mà một yếu tố nào đó có thể mang lại. Trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học và y tế, "beneficial effect" thường được sử dụng để chỉ các lợi ích đối với sức khỏe, môi trường hoặc xã hội. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ ngữ hay ý nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "u" thường được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
"Có lợi" là cụm từ mô tả tác động tích cực mà một yếu tố nào đó có thể mang lại. Trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học và y tế, "beneficial effect" thường được sử dụng để chỉ các lợi ích đối với sức khỏe, môi trường hoặc xã hội. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ ngữ hay ý nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "u" thường được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
