Bản dịch của từ Beneficial effect trong tiếng Việt

Beneficial effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beneficial effect(Noun)

bˌɛnəfˈɪʃəl ɨfˈɛkt
bˌɛnəfˈɪʃəl ɨfˈɛkt
01

Một kết quả mang tính tích cực hoặc có tính xây dựng.

A positive or constructive outcome.

这是一种有利或具有建设性的结果。

Ví dụ
02

Ảnh hưởng hoặc kết quả tích cực hoặc có lợi

A positive or beneficial influence or outcome.

积极或有利的影响或结果

Ví dụ
03

Một tác động thúc đẩy sức khỏe hoặc trạng thái tinh thần tốt hơn.

An impact that promotes health or satisfaction.

一种促进身心健康的效果

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh