Bản dịch của từ Benzocaine trong tiếng Việt
Benzocaine

Benzocaine(Noun)
Một hợp chất tổng hợp dạng tinh thể, thường được dùng làm thuốc gây tê tại chỗ (làm mất cảm giác ở vùng da hoặc niêm mạc nơi bôi).
A synthetic crystalline compound which is used as a local anaesthetic.
一种合成的结晶化合物,用作局部麻醉剂。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Benzocaine là một loại thuốc gây tê tại chỗ, thuộc nhóm este của axit aminobenzoic. Nó thường được sử dụng để làm giảm cơn đau do các tình trạng như viêm họng, đau nhức và kích thích da. Trong tiếng Anh, từ "benzocaine" được sử dụng chung cho cả British English và American English, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong các sản phẩm y tế, có thể có sự khác biệt nhỏ trong thương hiệu và ứng dụng giữa hai vùng ngôn ngữ này.
Benzocaine là một hợp chất hữu cơ, có nguồn gốc từ "benzoic acid" trong tiếng Latin, với tiền tố "benz-" thể hiện mối liên hệ với vòng benzen. Từ "cane" trong "benzocaine" bắt nguồn từ tiếng Pháp "cane" có nghĩa là "mía", vì ban đầu nó được chiết xuất từ thực vật. Benzocaine được sử dụng chủ yếu như một chất gây tê tại chỗ trong y học, thể hiện sự liên hệ giữa cấu trúc hóa học và công dụng giảm đau trong điều trị.
Benzocaine là một loại thuốc tê địa phương thường được sử dụng trong y tế và nha khoa. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu thấy trong các bài viết khoa học hoặc chuyên ngành y tế. Ngoài ngữ cảnh học thuật, benzocaine thường xuất hiện trong quảng cáo sản phẩm giảm đau hoặc các phương tiện truyền thông về sức khỏe. Sự hiếm gặp của từ này làm cho nó không phải là ưu tiên trong việc học từ vựng tiếng Anh cho người thi IELTS.
Benzocaine là một loại thuốc gây tê tại chỗ, thuộc nhóm este của axit aminobenzoic. Nó thường được sử dụng để làm giảm cơn đau do các tình trạng như viêm họng, đau nhức và kích thích da. Trong tiếng Anh, từ "benzocaine" được sử dụng chung cho cả British English và American English, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong các sản phẩm y tế, có thể có sự khác biệt nhỏ trong thương hiệu và ứng dụng giữa hai vùng ngôn ngữ này.
Benzocaine là một hợp chất hữu cơ, có nguồn gốc từ "benzoic acid" trong tiếng Latin, với tiền tố "benz-" thể hiện mối liên hệ với vòng benzen. Từ "cane" trong "benzocaine" bắt nguồn từ tiếng Pháp "cane" có nghĩa là "mía", vì ban đầu nó được chiết xuất từ thực vật. Benzocaine được sử dụng chủ yếu như một chất gây tê tại chỗ trong y học, thể hiện sự liên hệ giữa cấu trúc hóa học và công dụng giảm đau trong điều trị.
Benzocaine là một loại thuốc tê địa phương thường được sử dụng trong y tế và nha khoa. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, chủ yếu thấy trong các bài viết khoa học hoặc chuyên ngành y tế. Ngoài ngữ cảnh học thuật, benzocaine thường xuất hiện trong quảng cáo sản phẩm giảm đau hoặc các phương tiện truyền thông về sức khỏe. Sự hiếm gặp của từ này làm cho nó không phải là ưu tiên trong việc học từ vựng tiếng Anh cho người thi IELTS.
