anaesthetic
anaesthetic (Adjective)
Nghĩa 01
Gây mất cảm giác đau hoặc liên quan đến việc làm cho không còn cảm giác đau (ví dụ: thuốc hoặc phương pháp làm tê).
Inducing or relating to insensitivity to pain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
anaesthetic (Noun)
Nghĩa 01
Một chất khiến cơ thể hoặc một vùng cơ thể không cảm thấy đau (làm mất cảm giác đau), thường dùng trong y tế khi phẫu thuật hoặc thủ thuật.
A substance that induces insensitivity to pain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anaesthetic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anaesthetic | anaesthetics |
Kết hợp từ của anaesthetic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mê hoặc tổng quát general anaesthetic | Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng gây mê toàn thân trong cuộc phẫu thuật. The surgeon used general anaesthetic during the operation. |
chất gây tê cục bộ local anaesthetic | Nha sĩ đã sử dụng chất gây tê địa phương trong quá trình nhổ răng. The dentist used a local anaesthetic during the tooth extraction. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuốc gây mê (anaesthetic) là một loại chất được sử dụng để làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ tục y tế. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách viết là 'anesthetic' trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, 'anaesthetic' thường có âm đầu 'a' nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm 'a' có thể nhẹ hơn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể đề cập đến thuốc gây tê cục bộ hoặc gây mê toàn thân.