Bản dịch của từ Anaesthetic trong tiếng Việt
Anaesthetic

Anaesthetic (Adjective)
Gây mất cảm giác đau hoặc liên quan đến việc làm cho không còn cảm giác đau (ví dụ: thuốc hoặc phương pháp làm tê).
Inducing or relating to insensitivity to pain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Anaesthetic (Noun)
Một chất khiến cơ thể hoặc một vùng cơ thể không cảm thấy đau (làm mất cảm giác đau), thường dùng trong y tế khi phẫu thuật hoặc thủ thuật.
A substance that induces insensitivity to pain.
Ngành hoặc việc nghiên cứu và thực hành gây mê (khoa học, kỹ thuật và thủ tục dùng thuốc/gây mê để làm mất cảm giác, giảm đau hoặc làm bệnh nhân bất tỉnh trong phẫu thuật và thủ thuật y tế).
The study or practice of anaesthesia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuốc gây mê (anaesthetic) là một loại chất được sử dụng để làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ tục y tế. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách viết là 'anesthetic' trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, 'anaesthetic' thường có âm đầu 'a' nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm 'a' có thể nhẹ hơn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể đề cập đến thuốc gây tê cục bộ hoặc gây mê toàn thân.
Họ từ
Thuốc gây mê (anaesthetic) là một loại chất được sử dụng để làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau trong quá trình phẫu thuật hoặc các thủ tục y tế. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách viết là 'anesthetic' trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, 'anaesthetic' thường có âm đầu 'a' nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm 'a' có thể nhẹ hơn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể đề cập đến thuốc gây tê cục bộ hoặc gây mê toàn thân.
