anaesthesia
anaesthesia (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng mất cảm giác đau, thường do dùng thuốc hoặc hít khí gây mê trước khi mổ hoặc làm thủ thuật y tế, khiến bệnh nhân không cảm thấy đau trong lúc can thiệp.
Insensitivity to pain especially as artificially induced by the administration of gases or the injection of drugs before surgical operations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anaesthesia (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anaesthesia | anaesthesias |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "anaesthesia" (gây mê) chỉ quá trình làm mất cảm giác đau, thường áp dụng trong phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, "anaesthesis", nghĩa là không cảm giác. Trong tiếng Anh Anh, "anaesthesia" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "anesthesia". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết; tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương tự nhau trong các lĩnh vực y tế.