Bản dịch của từ Bereaved person trong tiếng Việt

Bereaved person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bereaved person(Noun)

bɚˈivd pɝˈsən
bɚˈivd pɝˈsən
01

Người đã mất người thân hoặc bạn thân do người đó qua đời; người đang chịu cảnh tang thương, đau buồn vì mất mát.

A person who has lost a relative or close friend through their death.

失去亲人的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh