Bản dịch của từ Berrying trong tiếng Việt

Berrying

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berrying(Noun)

bˈɛɹiɨŋ
bˈɛɹiɨŋ
01

Hành động hái hoặc thu hái quả berry (các loại quả nhỏ như dâu, mâm xôi, việt quất).

The act of gathering or picking berries.

采摘浆果的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Berrying(Verb)

bˈɛɹiɨŋ
bˈɛɹiɨŋ
01

Hành động thu hái, hái những quả mọng (như dâu rừng, mâm xôi, việt quất) từ cây hoặc bụi để ăn hoặc dùng làm thực phẩm.

To gather or pick berries.

采摘浆果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ