besmirched
besmirched (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của besmirched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | besmirch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | besmirched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | besmirched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | besmirches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | besmirching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "besmirched" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm bẩn hoặc xỉ nhục danh dự của ai đó. Nó thường chỉ sự tổn hại về danh tiếng hoặc sự thanh lịch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, từ "besmirch" có thể ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy hơn trong văn bản chính thức hoặc văn học.