Bản dịch của từ Besmirch trong tiếng Việt

Besmirch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Besmirch(Verb)

bɪsmˈɝɹtʃ
bɪsmˈɝɹtʃ
01

Làm (cái gì) bị bẩn hoặc bị đổi màu.

Make something dirty or discoloured.

Ví dụ
02

Thiệt hại (danh tiếng của ai đó)

Damage someones reputation.

Ví dụ

Dạng động từ của Besmirch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Besmirch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Besmirched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Besmirched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Besmirches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Besmirching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ