Bản dịch của từ Best quality trong tiếng Việt

Best quality

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best quality(Adjective)

bˈɛst kwˈɒlɪti
ˈbɛst ˈkwɑɫəti
01

Thích hợp nhất hoặc có lợi nhất

Most suitable or advantageous

Ví dụ
02

Tốt nhất và thuận lợi nhất

Most excellent most favorable

Ví dụ
03

Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất

Of the highest quality or standard

Ví dụ