Bản dịch của từ Best rated trong tiếng Việt

Best rated

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best rated(Phrase)

bˈɛst rˈeɪtɪd
ˈbɛst ˈreɪtɪd
01

Được coi là tốt nhất hoặc xuất sắc nhất

Considered the most favorable or excellent

Ví dụ
02

Được đánh giá cao nhất về chất lượng hoặc hiệu suất

Rated the highest in quality or performance

Ví dụ
03

Đã nhận được những đánh giá hoặc nhận xét tốt nhất

Having received the best reviews or evaluations

Ví dụ