Bản dịch của từ Best rated trong tiếng Việt
Best rated
Phrase

Best rated(Phrase)
bˈɛst rˈeɪtɪd
ˈbɛst ˈreɪtɪd
02
Được đánh giá cao nhất về chất lượng hoặc hiệu suất
Rated the highest in quality or performance
Ví dụ
03
Đã nhận được những đánh giá hoặc nhận xét tốt nhất
Having received the best reviews or evaluations
Ví dụ
