Bản dịch của từ Bicuspid trong tiếng Việt

Bicuspid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bicuspid(Adjective)

baɪkˈʌspəd
baɪkˈʌspɪd
01

Có hai chỏm/nhúm hoặc hai mấu nhọn. Dùng để mô tả thứ gì đó (thường là răng hoặc van tim) có hai gai hoặc hai đầu nhọn.

Having two cusps or points.

Ví dụ

Bicuspid(Noun)

baɪkˈʌspəd
baɪkˈʌspɪd
01

Một chiếc răng có hai chóp (hai múi), thường dùng để chỉ răng hàm nhỏ (răng tiền cối) ở người.

A tooth with two cusps especially a human premolar tooth.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ